注力
ちゅうりょくchuuryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
tập trung sức lực; dồn sức vào
EN pouring one's energy into; focusing one's efforts on; concentrating on; committing oneself to
