明治天皇
めいじてんのうmeijitennou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Thiên hoàng Minh Trị
EN Emperor Meiji (1852-1912, reigned 1867-1912); Emperor Mutsuhito

めいじてんのうmeijitennou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Thiên hoàng Minh Trị
EN Emperor Meiji (1852-1912, reigned 1867-1912); Emperor Mutsuhito