退役軍人
たいえきぐんじんtaiekigunjin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cựu chiến binh
EN ex-serviceman; veteran

たいえきぐんじんtaiekigunjin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cựu chiến binh
EN ex-serviceman; veteran