必死になって
ひっしになってhisshininatte
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
một cách quyết tâm; hết sức mình
EN desperately; for one's dear life

ひっしになってhisshininatte
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
một cách quyết tâm; hết sức mình
EN desperately; for one's dear life