ここを先途と
ここをせんどとkokoosendoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
một cách quyết tâm; hết lòng; quyết liệt
EN fervently; desperately; fiercely; with full resolve
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
