死ぬ気で
しぬきでshinukide
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
hết mình; quyết tử; dốc hết sức lực
EN all out; like hell; like crazy; desperately; expecting to die

しぬきでshinukide
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ