並外れて
なみはずれてnamihazurete
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
phi thường; khác thường; lạ thường
EN uncommonly; extraordinary

なみはずれてnamihazurete
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
phi thường; khác thường; lạ thường
EN uncommonly; extraordinary