笑い飛ばす
わらいとばすwaraitobasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
cười nhạo; cười xòa
EN to laugh off (a rumor, worries, etc.); to laugh away

わらいとばすwaraitobasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
cười nhạo; cười xòa
EN to laugh off (a rumor, worries, etc.); to laugh away