Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

乱(らん)麻(ま)

らんまranma

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự hỗn loạn; tình trạng lộn xộn

    EN anarchy; chaos

Câu có chứa từ này 3

彼(かれ)は長(なが)年(ねん)の経(けい)験(けん)から、複(ふく)雑(ざつ)な問(もん)題(だい)をまるで快(かい)刀(とう)乱(らん)麻(ま)のように解(かい)決(けつ)する。

  • Từ kinh nghiệm nhiều năm, anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp một cách vô cùng nhanh chóng và dứt khoát.

専(せん)門(もん)家(か)のチームは、膨(ぼう)大(だい)なデータの中(なか)から必(ひつ)要(よう)な情(じょう)報(ほう)を素(す)早(ばや)く見(み)つけ出(だ)し、快(かい)刀(とう)乱(らん)麻(ま)の腕(うで)前(まえ)を見(み)せつけた。

  • Đội ngũ chuyên gia đã nhanh chóng tìm ra những thông tin cần thiết từ lượng dữ liệu khổng lồ, và cho thấy kỹ năng giải quyết vấn đề cực kỳ quyết đoán và hiệu quả.

Đăng nhập để tiếp tục