目線
めせんmesen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ánh mắt; hướng nhìn
EN (one's) gaze; line of sight; direction in which one is looking
Xem thêm: 視線

めせんmesen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.