大広間
おおひろまoohiroma
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đại sảnh; phòng lớn
EN main hall; great hall; large hall; reception hall

おおひろまoohiroma
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đại sảnh; phòng lớn
EN main hall; great hall; large hall; reception hall