深々
しんしんshinshin
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
tĩnh mịch; lặng lẽ
EN silent (esp. of the passing of the night)
lạnh buốt; lạnh thấu xương
EN piercing (cold)
