降り積もる
ふりつもるfuritsumoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
rơi và tích tụ
EN to fall and pile up (e.g. snow); to lie thick

ふりつもるfuritsumoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
rơi và tích tụ
EN to fall and pile up (e.g. snow); to lie thick