産児
さんじsanji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trẻ sơ sinh; sự sinh đẻ
EN newborn baby; childbirth

さんじsanji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trẻ sơ sinh; sự sinh đẻ
EN newborn baby; childbirth