買い食い
かいぐいkaigui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
mua đồ ăn vặt; ăn quà vặt
EN buying and eating sweets (esp. of children); between-meal snacking
