平々凡々
へいへいぼんぼんheiheibonbon
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のtính từ -tarutrạng từ đi với と
tầm thường; bình thường; không có gì đặc biệt
EN very ordinary; mediocre; all-too-common; quite commonplace
