精神力
せいしんりょくseishinryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghị lực; sức mạnh tinh thần
EN emotional strength; force of will

せいしんりょくseishinryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghị lực; sức mạnh tinh thần
EN emotional strength; force of will