Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

鳥(とり)かご

とりかごtorikago

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    lồng chim

    EN birdcage

Câu ví dụ 10

鳥(とり)かごから小(こ)鳥(とり)を逃(に)がしてあげよう。

  • Hãy thả chú chim nhỏ ra khỏi lồng đi.

Từ:鳥(とり)かご小(こ)鳥(とり)逃(に)がす

Ví dụ của biên tập

トムが鳥(とり)かごを作(つく)ってくれたんだ。

  • Tom đã làm cho mình một cái lồng chim.

Từ:鳥(とり)かご作(つく)るくれる

Khớp tự động

誰(だれ)の鳥(とり)かごにもハゲタカがいないのは何故(なぜ)かな。

  • Tại sao không có con kền kền nào trong lồng chim của bất kỳ ai nhỉ?

Từ:誰(だれ)鳥(とり)かごはげたかなぜか

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục