Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

いただけない

いただけないitadakenai

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    không thể chấp nhận được; không thỏa đáng

    EN unacceptable; unsatisfactory

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 13

この商(しょう)品(ひん)は、お客(きゃく)様(さま)にご満(まん)足(ぞく)いただけない場(ば)合(あい)、別(べつ)の商(しょう)品(ひん)と交(こう)換(かん)または代(だい)金(きん)の代(か)わりとして返(へん)金(きん)いたします。

  • Nếu quý khách không hài lòng với sản phẩm này, chúng tôi sẽ đổi sang sản phẩm khác hoặc hoàn tiền cho quý khách để thay thế.

人(ひと)を叩(たた)くのはいただけないな。

  • Đánh người khác là không nên đâu.

Từ:人(ひと)叩(たた)くいただけない

Khớp tự động

テレビを消(け)していただけないでしょうか?

  • Bạn có thể vui lòng tắt tivi giúp tôi được không ạ?

Từ:テレビ消(け)すいただけないでしょうか

Khớp tự động

何(なに)かアドバイスをいただけないでしょうか?

  • Anh có thể cho tôi lời khuyên nào được không ạ?

Từ:何(なに)かアドバイスいただけないでしょうか

Khớp tự động

後(のち)ほどおかけ直(なお)しいただけないでしょうか?

  • Anh có thể vui lòng gọi lại cho tôi sau được không ạ?

Từ:後(のち)ほどいただけないでしょうか

Khớp tự động

この写(しゃ)真(しん)、消(け)していただけないでしょうか?

  • Anh có thể xóa bức ảnh này giúp tôi được không ạ?

Từ:写(しゃ)真(しん)消(け)すいただけないでしょうか

Khớp tự động

カタログを郵(ゆう)送(そう)していただけないでしょうか。

  • Anh có thể gửi bưu điện cho tôi cuốn danh mục sản phẩm được không ạ?

Từ:カタログ郵(ゆう)送(そう)いただけないでしょうか

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục