見るは法楽
みるはほうらくmiruhahouraku
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
ngắm nhìn là một niềm vui
EN seeing is enjoying
nhìn không mất tiền
EN looking doesn't cost a thing

みるはほうらくmiruhahouraku
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nhìn không mất tiền
EN looking doesn't cost a thing