Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

なってない

なってないnattenai

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    không ra gì; không đạt yêu cầu; không thành công

    EN unacceptable; no good; complete failure; inadequate

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 7

あなたの答(こた)えは答(こた)えになっていない。

  • Câu trả lời của bạn không phải là một câu trả lời.

あいさつからしてなっていない。

  • Ngay từ lời chào thôi đã thấy không ra làm sao rồi.

Từ:からなってない

Ví dụ của biên tập

僕(ぼく)はまだ二十歳(はたち)になっていない。

  • Tôi vẫn chưa tròn hai mươi tuổi.

Từ:僕(ぼく)20歳(はたち)なってない

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục