了承
りょうしょうryoushou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự chấp thuận; sự hiểu biết; sự thừa nhận
EN acknowledgement; acknowledgment; understanding; approval; consent
Xem thêm: ご了承
