領掌
りょうしょうryoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
chiếm hữu; cai trị; quản lý
EN possessing (a territory, land, etc.); ruling over; managing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
