Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

黒(くろ)髪(かみ)

くろかみkurokami

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    tóc đen

    EN black hair

Câu ví dụ 8

潤(じゅん)沢(たく)な黒(くろ)髪(かみ)。

  • Mái tóc đen dày mượt.

Từ:潤(じゅん)沢(たく)黒(くろ)髪(かみ)

Ví dụ của biên tập

彼(かれ)は黒(くろ)目(め)の黒(くろ)髪(かみ)です。

  • Anh ấy có mái tóc đen và đôi mắt đen.

Từ:彼(かれ)黒(くろ)目(め)黒(くろ)髪(かみ)

Khớp tự động

メアリーは艶(つや)やかな黒(くろ)髪(かみ)をしている。

  • Mary có mái tóc đen bóng mượt.

Từ:黒(くろ)髪(かみ)をして

Khớp tự động

トムはマリーの長(なが)い黒(くろ)髪(かみ)が好(す)きだ。

  • Tom thích mái tóc đen dài của Marie.

Từ:マリー長(なが)い黒(くろ)髪(かみ)好(す)き

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục