来場者
らいじょうしゃraijousha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đến tham dự; khách tham quan; khán giả
EN visitor; attendee; spectator; guest; audience

らいじょうしゃraijousha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đến tham dự; khách tham quan; khán giả
EN visitor; attendee; spectator; guest; audience