Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

儲(もう)かる

もうかるmoukaru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ

    có lãi; sinh lời

    EN to be profitable; to yield a profit

Câu ví dụ 16

何(なに)も賭(か)けなければ、何(なに)ももうからない。

  • Nếu không đánh cược gì, thì sẽ không kiếm được gì cả.

Từ:何(なに)も賭(か)けるなければ儲(もう)かる

Đã xác minh

この仕(し)事(ごと)は儲(もう)からないよ。

  • Công việc này không kiếm được tiền đâu.

Từ:この仕(し)事(ごと)は儲(もう)かるよ

マイクは仕(し)事(ごと)はとても気(き)に入(い)っているが、もうからない。

  • Mike rất thích công việc của mình, nhưng anh ấy không kiếm được nhiều tiền.

Đăng nhập để tiếp tục