焚き火
たきびtakibi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
lửa hở
EN open fire (e.g. in a kitchen)
Câu ví dụ 10
たき火で遊んじゃだめだよ。
- Đừng có nghịch lửa trại nhé.
Từ:焚き火
Khớp tự động
たきびtakibi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
lửa hở
EN open fire (e.g. in a kitchen)
たき火で遊んじゃだめだよ。
Từ:焚き火
Khớp tự động