分解
ぶんかいbunkai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự phân tích nhân tử
EN factorization

ぶんかいbunkai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự tháo rời; sự phân tách
EN disassembly; dismantling; disaggregating; taking apart; breaking up; analysis; parsing
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự phân tích nhân tử
EN factorization