Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

分(ぶん)解(かい)

ぶんかいbunkai

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ

    sự tháo rời; sự phân tách

    EN disassembly; dismantling; disaggregating; taking apart; breaking up; analysis; parsing

  2. sự phân hủy; sự phân giải

    EN decomposition; resolution; disintegration; degradation

    hóa học

  3. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    sự phân tích nhân tử

    EN factorization

    toán học

    式(しき)を因(いん)数(すう)分(ぶん)解(かい)する。

    • Phân tích đa thức thành nhân tử.

    Từ:式(しき)分(ぶん)解(かい)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 22

Đăng nhập để tiếp tục