表裏
ひょうりhyouri
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ひょうりhyouri
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mặt trước và mặt sau; mặt ngoài và mặt trong
EN front and back; inside and outside; two sides; both sides