避難訓練
ひなんくんれんhinankunren
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diễn tập sơ tán
EN disaster drill

ひなんくんれんhinankunren
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diễn tập sơ tán
EN disaster drill