八面六臂
はちめんろっぴhachimenroppi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đa tài; toàn năng; làm được nhiều việc cùng lúc
EN competent in all fields; jack of all trades; very active in many fields; versatile; all-round; 8 faces and 6 arms
