培養
ばいようbaiyou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
nuôi cấy
EN culture; cultivation
nuôi dưỡng; trau ulang
EN cultivation (e.g. of a skill); nurture (of democracy, national power, etc.); growth
