貝葉
ばいようbaiyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản thảo lá cọ
EN palm-leaf manuscript
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ばいようbaiyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản thảo lá cọ
EN palm-leaf manuscript
Chưa có câu ví dụ cho từ này.