Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

配(はい)偶(ぐう)

はいぐうhaiguu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するdanh từ bổ nghĩa với の

    sự kết hợp; sự phối hợp

    EN combination

    色(いろ)の配(はい)偶(ぐう)を考(かんが)える。

    • Suy nghĩ về việc phối màu.

    Từ:色(いろ)配(はい)偶(ぐう)考(かんが)える

    Đã xác minh
  2. danh từ

    bạn đời; vợ hoặc chồng

    EN spouse; husband or wife; partner

    配(はい)偶(ぐう)者(しゃ)の名(な)前(まえ)を書(か)いてください。

    • Vui lòng viết tên của vợ hoặc chồng bạn.
  3. vợ chồng

    EN married couple; husband and wife

    仲(なか)のいい配(はい)偶(ぐう)だ。

    • Họ là một cặp đôi hòa thuận.

    Từ:仲(なか)の良(よ)い配(はい)偶(ぐう)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 4

仲(なか)のいい配(はい)偶(ぐう)だ。

  • Họ là một cặp đôi hòa thuận.

Từ:仲(なか)の良(よ)い配(はい)偶(ぐう)

Ví dụ của biên tập

色(いろ)の配(はい)偶(ぐう)を考(かんが)える。

  • Suy nghĩ về việc phối màu.

Từ:色(いろ)配(はい)偶(ぐう)考(かんが)える

Ví dụ của biên tập

配(はい)偶(ぐう)者(しゃ)の名(な)前(まえ)を書(か)いてください。

  • Vui lòng viết tên của vợ hoặc chồng bạn.

Từ:配(はい)偶(ぐう)名(な)前(まえ)書(か)くください

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục