Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

投(とう)影(えい)

とうえいtouei

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    sự chiếu bóng; sự phản chiếu

    EN projection (of a shadow); casting (a reflection); reflection; cast shadow

  2. phép chiếu

    EN (geometric) projection

    立(りっ)体(たい)を平(へい)面(めん)に投(とう)影(えい)する。

    • Chiếu vật thể ba chiều lên mặt phẳng hai chiều.

    Từ:立(りっ)体(たい)平(へい)面(めん)投(とう)影(えい)

    Đã xác minh
  3. sự phản ánh

    EN reflection (of feelings, experiences, etc.)

  4. sự phóng chiếu

    EN projection

    tâm lý học

Câu ví dụ 6

立(りっ)体(たい)を平(へい)面(めん)に投(とう)影(えい)する。

  • Chiếu vật thể ba chiều lên mặt phẳng hai chiều.

Từ:立(りっ)体(たい)平(へい)面(めん)投(とう)影(えい)

Ví dụ của biên tập

スクリーンに映(えい)像(ぞう)を投(とう)影(えい)しました。

  • Hình ảnh đã được trình chiếu lên màn hình.

Từ:スクリーン映(えい)像(ぞう)投(とう)影(えい)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục