待ち焦がれる
まちこがれるmachikogareru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
mong đợi mòn mỏi; ngóng trông
EN to be impatient for; to wait (anxiously) for; to eagerly look forward to; to long for
