続柄
つづきがらtsuzukigara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mối quan hệ gia đình
EN (family) relationship; connection

つづきがらtsuzukigara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mối quan hệ gia đình
EN (family) relationship; connection