さる
さるsaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
nào đó; nhất định
EN a particular; a certain
như vậy; như thế
EN that kind of; such a

さるsaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
nào đó; nhất định
EN a particular; a certain
như vậy; như thế
EN that kind of; such a