申
さるsaru
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con khỉ; tuổi khỉ
EN the Monkey (ninth sign of the Chinese zodiac)
hướng tây tây nam
EN west-southwest
tháng bảy âm lịch
EN 7th month of the lunar calendar
