真空
しんくうshinkuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
khoảng không vô tận
EN absolute void; complete vacuity

しんくうshinkuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chân không
EN vacuum
khoảng không vô tận
EN absolute void; complete vacuity