新進気鋭
しんしんきえいshinshinkiei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
đang lên; đầy triển vọng; mới nổi
EN young and energetic; up-and-coming

しんしんきえいshinshinkiei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
đang lên; đầy triển vọng; mới nổi
EN young and energetic; up-and-coming