Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

拭(ふ)き取(と)る

ふきとるfukitoru

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ

    lau sạch; lau đi

    EN to wipe off; to wipe up

Câu ví dụ 8

トムは念(ねん)入(い)りにナイフから指(し)紋(もん)を拭(ふ)き取(と)った。

  • Tom lau sạch dấu vân tay khỏi con dao một cách tỉ mỉ.

Từ:念(ねん)入(い)りナイフ指(し)紋(もん)拭(ふ)き取(と)る

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục