思い直す
おもいなおすomoinaosu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
suy nghĩ lại; thay đổi ý định
EN to re-think; to think back upon; to change one's mind

おもいなおすomoinaosu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
suy nghĩ lại; thay đổi ý định
EN to re-think; to think back upon; to change one's mind