そそのかす
そそのかすsosonokasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
xúi giục; kích động
EN to instigate; to tempt; to entice; to incite

そそのかすsosonokasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
xúi giục; kích động
EN to instigate; to tempt; to entice; to incite