誘い込む
さそいこむsasoikomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
dụ dỗ; lôi kéo vào
EN to entice; to tempt; to invite someone to join in

さそいこむsasoikomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
dụ dỗ; lôi kéo vào
EN to entice; to tempt; to invite someone to join in