根気
こんきkonki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự kiên trì; lòng kiên nhẫn
EN patience; perseverance; persistence; tenacity; energy

こんきkonki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự kiên trì; lòng kiên nhẫn
EN patience; perseverance; persistence; tenacity; energy