苦心
くしんkushin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự khổ tâm; sự nỗ lực; sự dày công
EN pains; hard work; effort; trouble; labour; labor

くしんkushin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự khổ tâm; sự nỗ lực; sự dày công
EN pains; hard work; effort; trouble; labour; labor