居座る
いすわるisuwaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
ở lại; lưu lại; trú ngụ
EN to remain; to stay (somewhere)

いすわるisuwaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
ở lại; lưu lại; trú ngụ
EN to remain; to stay (somewhere)