懐柔
かいじゅうkaijuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
dỗ dành; thu phục; thuyết phục
EN winning over; placation; gentle persuasion

かいじゅうkaijuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
dỗ dành; thu phục; thuyết phục
EN winning over; placation; gentle persuasion