縁
えんen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
duyên số; định mệnh
EN fate; destiny (esp. as a mysterious force that binds two people together)
cơ hội; dịp
EN opportunity; chance (to meet someone and start a relationship)
hiên nhà
EN narrow open-air veranda
Ghi chú: còn được viết là 椽
